hướng nhiệt

hướng nhiệt

Vi khuẩn di chuyển về phía nguồn nhiệt ấm áp do hướng nhiệt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất hướng về nhiệt: "hướng nhiệt" mô tả một sinh vật, cơ quan, hoặc phản ứng xu hướng di chuyển, phát triển, hoặc phản ứng theo hướng của nguồn nhiệt (nóng hoặc lạnh). Đây thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học giải phẫu học.
  2. Danh từ (trong cụm "tính hướng nhiệt"):

    • Hiện tượng hướng về nhiệt: Chỉ khả năng hoặc phản ứng của sinh vật khi định hướng theo nguồn nhiệt, thường được gọi là "tính hướng nhiệt" (thermotropism trong tiếng Anh).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Vi khuẩn có thể phản ứng hướng nhiệt, di chuyển về phía nguồn nhiệt ấm áp. (Vi khuẩn có thể phản ứng theo hướng nhiệt, di chuyển về phía nơi nhiệt độ ấm.)
    • Rễ cây thể hiện tính hướng nhiệt khi phát triển về phía đất ấm hơn. (Rễ cây cho thấy phản ứng hướng nhiệt khi mọc về phía đất nhiệt độ cao hơn.)
  • Danh từ (trong cụm "tính hướng nhiệt"):

    • Tính hướng nhiệt một dạng của tính hướng động, giúp sinh vật thích nghi với môi trường. (Tính hướng nhiệt một loại phản ứng hướng động, giúp sinh vật thích nghi với môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hướng nhiệt dương": xu hướng di chuyển hoặc phát triển về phía nguồn nhiệt (nóng).

    • Một số loài côn trùng hướng nhiệt dương, thường tìm đến nơi ấm áp để sinh sống. (Một số loài côn trùng xu hướng hướng về nhiệt dương, thường tìm đến nơi ấm áp để sinh sống.)
  • "hướng nhiệt âm": xu hướng di chuyển hoặc phát triển tránh xa nguồn nhiệt (nóng).

    • Vi khuẩn ưa lạnh hướng nhiệt âm, tránh xa các vùng nhiệt độ cao. (Vi khuẩn ưa lạnh xu hướng hướng nhiệt âm, tránh xa các vùng nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính hướng nhiệt (danh từ): hiện tượng sinh vật phản ứng theo hướng nhiệt.

    • Tính hướng nhiệt chế quan trọng trong sinh học thực vật. (Tính hướng nhiệt chế quan trọng trong sinh học thực vật.)
  • Hướng động (danh từ): phản ứng sinh trưởng theo hướng kích thích (ánh sáng, nhiệt, trọng lực). "Hướng nhiệt" một dạng của "hướng động".

    • Hướng nhiệt một loại hướng động đặc biệt. (Hướng nhiệt một loại phản ứng sinh trưởng theo hướng kích thích đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermotropic (tính từ, từ mượn): tương tự "hướng nhiệt", mang tính kỹ thuật hơn.
    • Phản ứng thermotropic của tế bào giúp chúng thích nghi với nhiệt độ môi trường. (Phản ứng thermotropic của tế bào giúp chúng thích nghi với nhiệt độ môi trường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hướng nhiệt". Đây thuật ngữ chuyên ngành.